Switch HIKVISION DS-3E1309P-EI

Thương hiệu: HIKVISION | Tình trạng: Còn hàng
2.340.000₫
Thông tin sản phẩm đang được cập nhật
Xem thêm
Số lượng:
HOTLINE TƯ VẤN VÀ SUPPORT SAU BÁN HÀNG: 0816.767.575 (Cước phí 1000đ/phút)

8-Port 100Mbps Fast Ethernet Smart PoE Switch HIKVISION DS-3E1309P-EI

- Hỗ trợ 8 cổng PoE RJ45 100Mbps, 1 cổng RJ45 Gigabit.

- Hỗ trợ tính năng cấu hình quản lý bằng phần mềm: Bật/tắt PoE, quản lý băng thông, nhật ký, upgrade firmware...

- Hỗ trợ tính năng hiển thị sơ đồ mạng.

- Tự tương thích chuẩn IEEE 802.3af/at.

- Công suất PoE: 110W.

- Công suất tối đa mỗi cổng: 30W.

- Cổng ưu tiên: Cổng 1 và 2.

- Chống sét 6KV cho các cổng PoE.

- Truyền dẫn khoảng cách xa: Tối đa 300m ở chế độ mở rộng (cổng 1-8).

- Bảng địa chỉ MAC: 16K.

- Khả năng chuyển mạch: 3.6Gbps.

- Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 2.6784Mpps.

- Nguồn điện: 48VDC.

Đặc tính kỹ thuật

ModelDS-3E1309P-EI
Network parameters
Port number8 × 100 Mbps PoE RJ45 ports, and 1 × gigabit network RJ45 port
Port typeRJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive
StandardIEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, and IEEE 802.3ab
Forwarding modeStore-and-forward switching
Working modeStandard mode (default), Extend mode
Ports for long-distance transmissionPorts 1 to 8
MAC address table16 K
Switching capacity3.6 Gbps
Packet forwarding rate2.6784 Mpps
Internal cache4 Mbits
PoE power supply
PoE standardPorts 1 to 8: IEEE 802.3af, IEEE 802.3at
PoE power pinPorts 1 to 8: Ethernet cables 1/2/3/6 and 4/5/7/8 provide power
supply simultaneously
PoE portPorts 1 to 8
Max. port power30 W
PoE power budget110 W
Software function
Device maintenanceSupport remote upgrade, recovering default parameters, viewing logs, configuring basic network parameters.
Typology displaySupport typology display
Port configurationSupport rate, flow control, and switch configuration
PoE functionIEEE 802.3at/af device provides power supply
VIP ports functionSupport data of ports in red area forwarded in priority
Device status alarmSupport the device status, PoE_MAX and PoE status alarm
Network managementSupport client management
Port statisticsSupport port transmitting/receiving real-time rate statistics, 7-day transmitting/receiving peak rate statistics
General
ShellMetal material, fan-free design
Net Weight0.35 kg
Dimension (L × H × D)170 mm × 27.6 mm × 93.1 mm
Operating temperature0°C to 40°C (32°F to 104°F)
Storage temperature-40°C to 85°C (-40°F to 185°F)
Operating humidity5% to 95% (no condensation)
Storage humidity5% to 95% (no condensation)
Power supply48 VDC, 2.5 A
Max. power consumption120 W
Power source120 W
Approval
EMCFCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 55024: 2010 +A1: 2015); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016)
SafetyUL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CELVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013)
ChemistryCE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006)

- Bảo hành: 24 tháng.  

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
popup

Số lượng:

Tổng tiền:


icon icon icon