Switch HIKVISION DS-3E1516-EI

Thương hiệu: HIKVISION | Tình trạng: Còn hàng
2.690.000₫
Thông tin sản phẩm đang được cập nhật
Xem thêm
Số lượng:
HOTLINE TƯ VẤN VÀ SUPPORT SAU BÁN HÀNG: 0816.767.575 (Cước phí 1000đ/phút)

16-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1516-EI

- Hỗ trợ 16 cổng Fiber Optical Gigabit.

- Khả năng chuyển mạch 32Gbps.

- Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 23.808Mpps.

- Bảng địa chỉ MAC: 8K.

- Hỗ trợ tính năng cấu hình quản lý bằng phần mềm: Quản lý băng thông, nhật ký, upgrade firmware...

- Hỗ trợ tính năng gộp cổng để tăng băng thông: Tối đa 2 nhóm và 4 cổng cho mỗi nhóm.

- Hỗ trợ tính năng hiển thị sơ đồ mạng.

- Nguồn điện: 220VAC.

Đặc tính kỹ thuật

ModelDS-3E1516-EI
Network parameters
Port number16 × gigabit fiber optical ports
Port typeRJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive
StandardIEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, and IEEE 802.3ab
Forwarding modeStore-and-forward switching
Working modeStandard mode (default)
MAC address table8 K
Switching capacity32 Gbps
Packet forwarding rate23.808 Mpps
Internal cache2 Mbits
General
ShellMetal material, fan-free design
Weight1.12 kg (2.47 lb)
Dimension (L × H × D)257 mm × 44.5 mm × 175.8 mm
Operating temperature-10°C to 55°C (14°F to 131°F)
Storage temperature-40°C to 85°C (-40°F to 185°F)
Operating humidity5% to 95% (no condensation)
Relative humidity5% to 95% (no condensation)
Power supply220 VAC, 50/60 Hz, Max. 0.3 A
Power source12 W
Max. power consumption10 W
Software function
Device maintenanceSupport remote upgrade, recovering default parameters, viewing logs, configuring basic network parameters
Typology displaySupport typology display
Port configurationSupport rate, flow control, and switch configuration
Link aggregationSupport static link aggregation with up to 2 aggregation groups and up to 4 ports in each group
Device status alarmSupport the device status alarm
Network managementSupport client management
Port statisticsSupport port transmitting/receiving real-time rate statistics, 7-day transmitting/receiving peak rate statistics
Approval
EMCFCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 55024: 2010 +A1: 2015); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016)
SafetyUL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013)
ChemistryCE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006)

- Bảo hành: 24 tháng. 

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
popup

Số lượng:

Tổng tiền:


icon icon icon